Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nồi đất" (1)
nồi đất

Tiếng Anh
Danh từclay pot
Mẹ tôi nấu cơm trong nồi đất.
My mother cooks rice in a clay pot.
Từ liên quan "nồi đất" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nồi đất" (1)
Mẹ tôi nấu cơm trong nồi đất.
My mother cooks rice in a clay pot.
